cổ họng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của cơ thể: "cổ họng" chỉ phần ống dẫn từ miệng xuống thực quản và khí quản, nơi không khí và thức ăn đi qua.
- Vị trí giải phẫu: "cổ họng" nằm ở vùng cổ, phía sau khoang miệng và trước cột sống, có chức năng nuốt và thở.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cảm thấy khó chịu ở phần ống dẫn thức ăn khi nuốt.)
- (Cô ấy dùng nước ấm để giảm kích ứng ở vùng họng.)
- (Tình trạng viêm nhiễm ở phần họng xảy ra phổ biến khi thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ họng khô khốc": trạng thái cổ họng khô, thiếu nước, thường do mất nước hoặc bệnh lý.
- Sau khi chạy bộ, cổ họng anh ấy khô khốc. (Sau khi vận động, vùng họng của anh ấy bị khô, cần uống nước.)
"cổ họng nghẹn đắng": cảm giác tắc nghẽn, khó chịu trong cổ họng, thường do xúc động mạnh.
- Khi nghe tin dữ, cổ họng cô ấy nghẹn đắng. (Cô ấy cảm thấy khó thở và đắng ở họng vì buồn bã.)
Biến thể và từ gần giống
Họng (danh từ): phần trong của cổ họng, nơi thức ăn và không khí đi qua.
- Họng của em bé bị viêm đỏ. (Phần họng của em bé có dấu hiệu viêm nhiễm.)
Yết hầu (dan từ): phần trên của cổ họng, gần thanh quản.
- Yết hầu của người đàn ông nổi lên khi anh ta nuốt. (Phần yết hầu di chuyển rõ rệt khi nuốt.)
Từ đồng nghĩa
- Hầu: phần cổ họng, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
- Quản: ống dẫn trong cổ họng, như "thực quản" hay "khí quản".
Thành ngữ liên quan
Nghẹn cổ họng: cảm giác tắc nghẽn, không nói được vì xúc động hoặc bệnh lý.
- Anh ấy nghẹn cổ họng khi nhìn thấy người thân. (Anh ấy không thể nói vì xúc động mạnh.)
Cổ họng như lửa đốt: cảm giác nóng rát, khó chịu trong cổ họng, thường do viêm nhiễm.
- Khi bị cảm, cổ họng tôi như lửa đốt. (Tôi cảm thấy nóng rát ở vùng họng khi bị bệnh.)